Mầm non 3- 4 tuổi
- Dòng sản phẩm: Mầm non – Đồ chơi trẻ em
- Số lượng sản phẩm trong kho: Vẫn còn hàng
- Mầm non 3- 4 tuổiDANH MỤC ĐỒ DÙNG – ĐỒ CHƠI – THIẾT BỊ DẠY HỌC TỐI THIỂU LỚP MẪU GIÁO 3-4 TUỔI ( 25 TRẺ ) (Kèm theo Thông tư số 02/2010/TT-BGDĐT ngày 11/2/2010 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục ) TT ...
- 0 VNĐ
Mầm non 3- 4 tuổi
DANH MỤC ĐỒ DÙNG – ĐỒ CHƠI – THIẾT BỊ DẠY HỌC TỐI THIỂU
LỚP MẪU GIÁO 3-4 TUỔI ( 25 TRẺ )
(Kèm theo Thông tư số 02/2010/TT-BGDĐT ngày 11/2/2010 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục )
| TT | MÃ SỐ | TÊN THIẾT BỊ | SL | SỬ DỤNG | ĐƠN GIÁ |
| 1 | MN341001 | Giá phơi khăn | 1 | Trẻ | 1,046,000 |
| 2 | MN341002 | Tủ (giá) đựng ca cốc | 1 | Trẻ | 1,538,000 |
| 3 | MN341003 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ | 2 | Trẻ | 5,845,000 |
| 4 | MN341004 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | 1 | Trẻ | 3,075,000 |
| 5 | MN341005 | Phản | 13 | Trẻ | 555,000 |
| 6 | MN341006 | Cốc uống nước | 25 | Trẻ | 12,000 |
| 7 | MN341007 | Bình ủ nước | 1 | Trẻ | 2,400,000 |
| 8 | MN341008 | Giá để giày dép | 2 | Trẻ | 1,170,000 |
| 9 | MN341009 | Xô | 2 | Trẻ | 100,000 |
| 10 | MN341010 | Chậu | 2 | Trẻ | 88,000 |
| 11 | MN341011 | Bàn giáo viên | 1 | Giáo viên | 640,000 |
| 12 | MN341012 | Ghế giáo viên | 2 | Giáo viên | 185,000 |
| 13 | MN341013 | Bàn cho trẻ | 13 | Trẻ | 555,000 |
| 14 | MN341014 | Ghế cho trẻ | 25 | Trẻ | 205,000 |
| 15 | MN341015 | Thùng đựng nước có vòi | 1 | Trẻ | 678,000 |
| 16 | MN341016 | Thùng đựng rác có nắp đậy | 2 | Dùng chung | 105,000 |
| 17 | MN341017 | Đầu DVD | 1 | Dùng chung | 3,075,000 |
| 18 | MN341018 | Ti vi | 1 | Dùng chung | 9,595,000 |
| 19 | MN341019 | Đàn organ | 1 | Giáo viên | 9,595,000 |
| 20 | MN341020 | Giá để đồ chơi và học liệu | 5 | Trẻ | 3,075,000 |
| II | THIẾT BỊ DẠY HỌC, ĐỒ CHƠI VÀ HỌC LIỆU | ||||
| 21 | MN342021 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 5 | Trẻ | 15,000 |
| 22 | MN342022 | Mô hình hàm răng | 2 | Trẻ | 75,000 |
| 23 | MN342023 | Vòng thể dục to | 2 | Giáo viên | 50,000 |
| 24 | MN342024 | Gậy thể dục to | 2 | Giáo viên | 12,000 |
| 25 | MN342025 | Cột ném bóng | 2 | Trẻ | 800,000 |
| 26 | MN342026 | Vòng thể dục nhỏ | 25 | Trẻ | 30,000 |
| 27 | MN342027 | Gậy thể dục nhỏ | 25 | Trẻ | 8,000 |
| 28 | MN342028 | Xắc xô | 2 | Giáo viên | 32,000 |
| 29 | MN342029 | Trống da | 1 | Giáo viên | 62,000 |
| 30 | MN342030 | Cổng chui | 3 | Trẻ | 80,000 |
| 31 | MN342031 | Bóng nhỏ | 25 | Trẻ | 2,500 |
| 32 | MN342032 | Bóng to | 5 | Trẻ | 4,000 |
| 33 | MN342033 | Nguyên liệu để đan tết | 1 | Trẻ | 100,000 |
| 34 | MN342034 | Kéo thủ công | 25 | Trẻ | 12,000 |
| 35 | MN342035 | Kéo văn phòng | 1 | Giáo viên | 32,000 |
| 36 | MN342036 | Bút chì đen | 25 | Trẻ | 5,000 |
| 37 | MN342037 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu | 25 | Trẻ | 32,000 |
| 38 | MN342038 | Đất nặn | 25 | Trẻ | 20,000 |
| 39 | MN342039 | Giấy màu | 25 | Trẻ | 15,000 |
| 40 | MN342040 | Bộ dinh dưỡng 1 | 2 | Trẻ | 102,000 |
| 41 | MN342041 | Bộ dinh dưỡng 2 | 2 | Trẻ | 102,000 |
| 42 | MN342042 | Bộ dinh dưỡng 3 | 2 | Trẻ | 102,000 |
| 43 | MN342043 | Bộ dinh dưỡng 4 | 2 | Trẻ | 102,000 |
| 44 | MN342044 | Hàng rào lắp ghép lớn | 3 | Trẻ | 95,000 |
| 45 | MN342045 | Ghép nút lớn | 2 | Trẻ | 95,000 |
| 46 | MN342046 | Tháp dinh dưỡng | 1 | Trẻ | 15,000 |
| 47 | MN342047 | Búp bê bé trai | 2 | Trẻ | 155,000 |
| 48 | MN342048 | Búp bê bé gái | 2 | Trẻ | 155,000 |
| 49 | MN342049 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 3 | Trẻ | 178,000 |
| 50 | MN342050 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 2 | Trẻ | 125,000 |
| 51 | MN342051 | Bộ xếp hình trên xe (25 chi tiết) | 6 | Trẻ | 205,000 |
| 52 | MN342052 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông 36 | 3 | Trẻ | 218,000 |
| 53 | MN342053 | Gạch xây dựng | 2 | Trẻ | 518,000 |
| 54 | MN342054 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 2 | Trẻ | 80,000 |
| 55 | MN342055 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 2 | Trẻ | 70,000 |
| 56 | MN342056 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 2 | Trẻ | 218,000 |
| 57 | MN342057 | Bộ động vật biển | 2 | Trẻ | 138,000 |
| 58 | MN342058 | Bộ động vật sống trong rừng | 2 | Trẻ | 138,000 |
| 59 | MN342059 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 2 | Trẻ | 138,000 |
| 60 | MN342060 | Bộ côn trùng | 2 | Trẻ | 138,000 |
| 61 | MN342061 | Nam châm thẳng | 3 | Trẻ | 52,000 |
| 62 | MN342062 | Kính lúp | 3 | Trẻ | 32,000 |
| 63 | MN342063 | Phễu nhựa | 3 | Trẻ | 25,000 |
| 64 | MN342064 | Bể chơi với cát và nước | 1 | Trẻ | 2,768,000 |
| 65 | MN342065 | Bộ làm quen với toán | 15 | Trẻ | 112,000 |
| 66 | MN342066 | Con rối | 1 | Trẻ | 120,000 |
| 67 | MN342067 | Bộ hình học phẳng | 25 | Trẻ | 20,000 |
| 68 | MN342068 | Bảng quay 2 mặt | 1 | Dùng chung | 1,540,000 |
| 69 | MN342069 | Tranh các loại hoa, quả, củ | 2 | Dùng chung | 50,000 |
| 70 | MN342070 | Tranh các con vật | 2 | Dùng chung | 50,000 |
| 71 | MN342071 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 2 | Dùng chung | 40,000 |
| 72 | MN342072 | Đồng hồ học đếm 2 mặt | 2 | Trẻ | 292,000 |
| 73 | MN342073 | Hộp thả hình | 3 | Trẻ | 155,000 |
| 74 | MN342074 | Bàn tính học đếm | 3 | Trẻ | 168,000 |
| 75 | MN342075 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 3-4 tuổi | 1 | Giáo viên | 210,000 |
| 76 | MN342076 | Bộ tranh minh họa thơ lớp 3-4 tuổi | 1 | Giáo viên | 192,000 |
| 77 | MN342077 | Bảng con | 25 | Trẻ | 20,000 |
| 78 | MN342078 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 1 | Giáo viên | 40,000 |
| 79 | MN342079 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 1 | Dùng chung | 40,000 |
| 80 | MN342080 | Màu nước | 25 | Trẻ | 68,000 |
| 81 | MN342081 | Bút lông cỡ to | 12 | Trẻ | 45,000 |
| 82 | MN342082 | Bút lông cỡ nhỏ | 12 | Trẻ | 20,000 |
| 83 | MN342083 | Dập ghim | 1 | Giáo viên | 58,000 |
| 84 | MN342084 | Bìa các màu | 50 | Giáo viên | 1,000 |
| 85 | MN342085 | Giấy trắng A0 | 50 | Dùng chung | 12,000 |
| 86 | MN342086 | Kẹp sắt các cỡ | 10 | Dùng chung | 15,000 |
| 87 | MN342087 | Dập lỗ | 1 | Giáo viên | 80,000 |
| 88 | MN342088 | Súng bắn keo | 1 | Giáo viên | 190,000 |
| 89 | MN342089 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 3 | Trẻ | 95,000 |
| 90 | MN342090 | Lịch của trẻ ( chất liệu bằng vải ) | 1 | Trẻ | 518,000 |
| III | SÁCH – TÀI LIỆU – BĂNG ĐĨA | ||||
| 91 | MN343091 | Truyện tranh các loại | 25 | Trẻ | 18,000 |
| 92 | MN343092 | Vở tập tạo hình | 25 | Trẻ | 15,000 |
| 93 | MN343093 | Vở làm quen với toán | 25 | Trẻ | 10,000 |
| 94 | MN343094 | Chương trình giáo dục mầm non | 1 | Giáo viên | 25,000 |
| 95 | MN343095 | Hướng dẫn tổ chức thực hiện Chương trình giáo dục mầm non | 1 | Giáo viên | 50,000 |
| 96 | MN343096 | Đồ chơi và trò chơi cho trẻ dưới 6 tuổi | 1 | Giáo viên | 2,000 |
| 97 | MN343097 | Tuyển tập thơ ca, truyện kể, trò chơi, câu đố | 1 | Giáo viên | 48,000 |
| 98 | MN343098 | Hướng dẫn bảo vệ môi trường trong trường mầm non | 1 | Giáo viên | 10,000 |
| 99 | MN343099 | Giáo dục sử dụng năng lượng tiết kiệm hiệu quả | 1 | Giáo viên | 20,000 |
| 100 | MN343100 | Băng/đĩa các bài hát, nhạc không lời, dân ca, hát ru | 1 | Giáo viên | 198,000 |
| 101 | MN343101 | Băng/đĩa thơ ca, truyện kể | 1 | Giáo viên | 150,000 |
| 102 | MN343102 | Băng/đĩa hình “Vẽ tranh theo truyện kể” | 1 | Giáo viên | 298,000 |
| 103 | MN343103 | Băng/đĩa hình “Kể chuyện theo tranh” | 1 | Giáo viên | 298,000 |
| 104 | MN343104 | Băng/đĩa hình về Bác Hồ | 1 | Giáo viên | 112,000 |